Backcom Bitget được tính dựa trên phí giao dịch thực tế, không phải lợi nhuận, số dư ví hay tổng tiền nạp. Muốn tự tính đúng, bạn cần biết khối lượng giao dịch, loại lệnh maker/taker, mức phí đang áp dụng và tỷ lệ hoàn phí của tài khoản.
Công thức cơ bản là lấy phí giao dịch đã phát sinh × tỷ lệ backcom. Với Futures, Bitget công bố công thức phí giao dịch là giá trị lệnh nhân với tỷ lệ phí giao dịch; mức phí maker/taker thực tế có thể thay đổi theo cấp tài khoản.
Ví dụ, nếu bạn phát sinh 10 USDT phí giao dịch và tỷ lệ backcom là 50%, số backcom dự kiến là 5 USDT. Cách tính này giúp bạn ước lượng trước số tiền hoàn phí thay vì chỉ chờ hệ thống cập nhật rebate.
Tuy nhiên, số backcom thực nhận có thể khác số tự tính nếu bạn nhầm phí maker/taker, dùng sai mức phí VIP/BGB, gộp nhầm funding fee hoặc kiểm tra rebate quá sớm. Vì vậy, bài viết này sẽ đi từ cách tính nhanh, công thức chi tiết, ví dụ thực tế đến các lưu ý phí cần kiểm tra trước khi đối chiếu.
Nội dung:
Cách tính backcom Bitget đúng theo phí giao dịch thực tế
Muốn tính backcom Bitget, hãy lấy phí giao dịch thực tế nhân với tỷ lệ hoàn phí đang áp dụng cho tài khoản.

Backcom là khoản hoàn lại từ phí giao dịch, nên bước quan trọng nhất không phải là xem bạn giao dịch bao nhiêu tiền, mà là xác định bạn đã bị trừ bao nhiêu phí. Nếu chưa biết tài khoản đã liên kết hoàn phí hay chưa, bạn nên đọc thêm hướng dẫn về Backcom Bitget trước khi tự tính số tiền nhận được.
Cách tính tổng quát: Backcom Bitget = Phí giao dịch thực tế × Tỷ lệ backcom
Trong đó:
| Dữ liệu cần có | Ý nghĩa | Vì sao quan trọng |
| Loại giao dịch | Spot, Futures hoặc Margin | Mỗi loại giao dịch có cơ chế phí khác nhau |
| Giá trị giao dịch | Tổng giá trị lệnh đã khớp | Là cơ sở để tính phí |
| Phí maker/taker | Phí theo loại lệnh | Maker và taker thường không giống nhau |
| Tỷ lệ backcom | Phần trăm hoàn phí | Quyết định số tiền hoàn lại |
| Chu kỳ cập nhật | Thời điểm rebate được ghi nhận | Tránh hiểu nhầm rebate chưa về là không được hoàn |
Hiểu đúng khoản phí được hoàn là nền tảng để áp dụng công thức phía sau chính xác hơn.
Backcom Bitget được tính dựa trên khoản phí nào?
Backcom thường được tính trên transaction fee, tức phí giao dịch phát sinh khi lệnh được khớp.
Điểm dễ nhầm nhất là nhiều người lấy tổng volume giao dịch để tính trực tiếp ra backcom. Cách này sai, vì volume chỉ là cơ sở để tính phí. Bạn cần tính ra phí trước, sau đó mới nhân với tỷ lệ hoàn phí.
Ví dụ đơn giản:
- Bạn giao dịch Futures với giá trị lệnh 10.000 USDT.
- Phí taker giả định là 0,06%.
- Phí giao dịch là 10.000 × 0,06% = 6 USDT.
- Nếu tỷ lệ backcom là 50%, backcom dự kiến là 3 USDT.
Bitget cũng có các loại voucher hoàn phí, trong đó fee rebate voucher có thể hoàn một phần hoặc toàn bộ phí giao dịch đủ điều kiện và khoản rebate thường được ghi nhận bằng USDT vào ví Spot theo quy tắc voucher.
Từ đây, người đọc cần xác định thêm dữ liệu nào phải có trước khi tự tính, vì chỉ cần sai một biến nhỏ thì kết quả backcom sẽ lệch.
Các dữ liệu cần chuẩn bị trước khi tự tính backcom
Trước khi tính, bạn cần có khối lượng giao dịch, mức phí thực tế và tỷ lệ backcom.
Dưới đây là bảng các dữ liệu cần checklist nhanh trước khi tự tính backcom Bitget:
| Cần kiểm tra | Cách hiểu đúng |
| Loại giao dịch | Spot, Futures, Margin hoặc sản phẩm khác |
| Lệnh maker hay taker | Xem trong lịch sử giao dịch/lịch sử phí |
| Mức phí tài khoản | Kiểm tra theo fee schedule, VIP hoặc ưu đãi BGB |
| Tỷ lệ backcom | Theo chương trình hoàn phí bạn tham gia |
| Giao dịch đủ điều kiện không | Không phải mọi loại phí đều mặc định được hoàn |
| Rebate đã cập nhật chưa | Có thể có độ trễ đối soát |
Với Spot, Bitget từng nêu mức phí cơ bản 0,1% cho maker và taker, đồng thời có thể giảm còn 0,08% khi dùng BGB để trả phí. Với Futures, mức phổ biến được Bitget nêu là maker 0,02% và taker 0,06%, nhưng phí thực tế vẫn cần đối chiếu theo cấp tài khoản và trang phí hiện hành. (Bitget)
Sau khi đã có đủ dữ liệu, bạn có thể đọc kết quả backcom theo cách rất đơn giản: phí càng cao thì số tiền hoàn dự kiến càng lớn nếu tỷ lệ backcom giữ nguyên.
Cách hiểu nhanh kết quả backcom nhận được
Bạn chỉ cần nhớ: backcom là phần hoàn lại từ phí, không phải phần hoàn từ toàn bộ lệnh giao dịch.
Ví dụ:
- Phí giao dịch thực tế: 20 USDT.
- Tỷ lệ backcom: 40%.
- Backcom dự kiến: 20 × 40% = 8 USDT.
Nếu người dùng mới chỉ biết “mình giao dịch 5.000 USDT” nhưng chưa biết phí bị trừ là bao nhiêu, chưa thể kết luận sẽ nhận bao nhiêu backcom. Trường hợp này cần tính phí giao dịch trước.
Để nhận đúng backcom ngay từ đầu, bạn nên kiểm tra tài khoản đã đăng ký đúng ref/IB hay chưa. Có thể xem thêm bài hướng dẫn cách nhận backcom Bitget để tránh tính đúng nhưng tài khoản lại chưa đủ điều kiện nhận hoàn phí.
Khi đã nắm nguyên tắc tính nhanh, phần tiếp theo sẽ đi vào công thức cụ thể để áp dụng cho Spot và Futures.
Công thức tính backcom Bitget cho Spot và Futures
Công thức chuẩn là Backcom = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí × Tỷ lệ hoàn phí.
Công thức này có thể dùng cho cả Spot và Futures, nhưng bạn phải thay đúng mức phí của từng loại giao dịch. Với Futures, Bitget nêu công thức transaction fee là order value × transaction fee rate, trong đó order value được tính từ số lượng giao dịch nhân với giá khớp lệnh.

Công thức tính phí giao dịch Bitget
Phí giao dịch Bitget được tính bằng giá trị lệnh × tỷ lệ phí giao dịch.
Công thức nền: Phí giao dịch = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí
Trong đó:
- Giá trị giao dịch là tổng giá trị lệnh đã khớp.
- Tỷ lệ phí là phí maker/taker hoặc phí thực tế theo cấp tài khoản.
- Phí giao dịch là số tiền bị trừ khi lệnh hoàn tất.
Ví dụ:
- Giá trị lệnh: 2.000 USDT.
- Phí giao dịch: 0,1%.
- Phí phát sinh: 2.000 × 0,1% = 2 USDT.
Với Futures, Bitget phân biệt maker là lệnh cung cấp thanh khoản và taker là lệnh lấy thanh khoản; mức phí maker/taker được Bitget nêu trong hướng dẫn Futures lần lượt là 0,02% và 0,06%, nhưng có ghi chú phí thực tế thay đổi theo cấp tài khoản.
Sau khi tính được phí giao dịch, bước còn lại là nhân với tỷ lệ hoàn phí để ra số backcom dự kiến.
Công thức tính backcom Bitget
Backcom Bitget được tính bằng phí giao dịch thực tế × tỷ lệ backcom.
Công thức chính: Backcom Bitget = Phí giao dịch thực tế × Tỷ lệ backcom
Công thức đầy đủ: Backcom Bitget = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí × Tỷ lệ backcom
Ví dụ nhanh:
- Giá trị giao dịch: 10.000 USDT.
- Phí giao dịch: 0,06%.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
Cách tính:
- Phí giao dịch = 10.000 × 0,06% = 6 USDT.
- Backcom = 6 × 50% = 3 USDT.
Ghi chú: tỷ lệ 50% chỉ là ví dụ minh họa; tỷ lệ thực tế phụ thuộc chương trình hoàn phí bạn tham gia.
Với công thức chung này, người đọc có thể áp dụng cho Spot trước, vì Spot thường dễ hiểu hơn Futures.
Công thức tính backcom Spot Bitget
Backcom Spot được tính bằng khối lượng Spot đã khớp × phí Spot thực tế × tỷ lệ backcom.
Công thức: Backcom Spot = Giá trị giao dịch Spot × Phí Spot thực tế × Tỷ lệ backcom
Ví dụ:
- Giá trị giao dịch Spot: 1.000 USDT.
- Phí Spot giả định: 0,1%.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
Cách tính:
- Phí Spot = 1.000 × 0,1% = 1 USDT.
- Backcom Spot = 1 × 50% = 0,5 USDT.
Theo tài liệu Bitget Academy, Spot từng được mô tả có phí tiêu chuẩn 0,1% cho maker và taker, đồng thời có thể giảm 20% khi dùng BGB để trả phí. Vì thông tin phí có thể thay đổi, người dùng vẫn nên đối chiếu trên trang Fee Schedule của Bitget trước khi tính số thực tế.
Sau Spot, Futures cần tách riêng maker và taker vì hai loại lệnh này thường tạo ra số phí khác nhau.
Công thức tính backcom Futures Bitget
Backcom Futures cần tính theo giá trị lệnh Futures, phí maker/taker và tỷ lệ backcom.
Công thức: Backcom Futures = Giá trị lệnh Futures × Phí maker/taker × Tỷ lệ backcom
Ví dụ với maker:
- Giá trị lệnh: 10.000 USDT.
- Phí maker giả định: 0,02%.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
- Backcom = 10.000 × 0,02% × 50% = 1 USDT.
Ví dụ với taker:
- Giá trị lệnh: 10.000 USDT.
- Phí taker giả định: 0,06%.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
- Backcom = 10.000 × 0,06% × 50% = 3 USDT.
Điểm cần chú ý là Futures còn có funding fee, nhưng funding fee không giống transaction fee. Bitget mô tả funding fee được tính theo position value × funding rate, trong khi phí giao dịch lại tính theo giá trị lệnh và tỷ lệ phí giao dịch.
Có công thức rồi, cách dễ nhất để người mới không bị rối là xem từng ví dụ cụ thể theo Spot, Futures maker và Futures taker.
Ví dụ cách tính backcom Bitget dễ hiểu cho người mới
Ví dụ dễ nhất là tính phí giao dịch trước, sau đó nhân với tỷ lệ backcom.
Phần này dùng các con số minh họa để bạn thấy rõ cùng một khối lượng giao dịch nhưng Spot, Futures maker và Futures taker có thể cho ra số backcom khác nhau. Khi áp dụng thực tế, bạn cần thay bằng mức phí và tỷ lệ hoàn phí thật của tài khoản.

Ví dụ tính backcom Bitget cho giao dịch Spot
Nếu giao dịch Spot 1.000 USDT với phí 0,1% và backcom 50%, số hoàn dự kiến là 0,5 USDT.
Cách tính:
- Giá trị giao dịch Spot: 1.000 USDT.
- Phí Spot giả định: 0,1%.
- Phí phát sinh: 1.000 × 0,1% = 1 USDT.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
- Backcom dự kiến: 1 × 50% = 0,5 USDT.
Ví dụ này phù hợp khi bạn giao dịch mua/bán Spot thông thường. Nếu tài khoản có dùng BGB để giảm phí hoặc thuộc cấp VIP khác, phí thực tế có thể thấp hơn mức minh họa, kéo theo số backcom cũng thay đổi.
Spot tương đối dễ tính, nhưng với Futures, cùng một khối lượng giao dịch có thể tạo ra phí khác nhau tùy lệnh maker hay taker.
Ví dụ tính backcom Bitget cho giao dịch Futures maker
Nếu lệnh Futures maker 10.000 USDT có phí 0,02% và backcom 50%, số hoàn dự kiến là 1 USDT.
Cách tính:
- Giá trị lệnh Futures: 10.000 USDT.
- Phí maker giả định: 0,02%.
- Phí phát sinh: 10.000 × 0,02% = 2 USDT.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
- Backcom dự kiến: 2 × 50% = 1 USDT.
Lệnh maker thường là lệnh không khớp ngay lập tức mà thêm thanh khoản vào sổ lệnh. Vì phí maker thường thấp hơn taker, số backcom nhận được trên cùng một volume cũng có thể thấp hơn.
Ngược lại, lệnh taker thường có phí cao hơn, nên số hoàn phí dự kiến cũng khác rõ rệt.
Ví dụ tính backcom Bitget cho giao dịch Futures taker
Nếu lệnh Futures taker 10.000 USDT có phí 0,06% và backcom 50%, số hoàn dự kiến là 3 USDT.
Cách tính:
- Giá trị lệnh Futures: 10.000 USDT.
- Phí taker giả định: 0,06%.
- Phí phát sinh: 10.000 × 0,06% = 6 USDT.
- Tỷ lệ backcom: 50%.
- Backcom dự kiến: 6 × 50% = 3 USDT.
Cùng một giá trị giao dịch 10.000 USDT, lệnh taker trong ví dụ này tạo ra 6 USDT phí, còn lệnh maker tạo ra 2 USDT phí. Vì backcom được tính trên phí, số hoàn dự kiến của taker cao hơn maker.
Bảng này giúp bạn so sánh nhanh số phí phát sinh và số backcom dự kiến giữa Spot, Futures maker và Futures taker.
| Loại giao dịch | Khối lượng | Phí giả định | Phí phát sinh | Tỷ lệ backcom | Backcom dự kiến |
| Spot | 1.000 USDT | 0,1% | 1 USDT | 50% | 0,5 USDT |
| Futures maker | 10.000 USDT | 0,02% | 2 USDT | 50% | 1 USDT |
| Futures taker | 10.000 USDT | 0,06% | 6 USDT | 50% | 3 USDT |
Các con số trong bảng chỉ dùng để minh họa cách tính. Khi tự tính, bạn nên lấy dữ liệu từ lịch sử giao dịch, lịch sử phí và tỷ lệ hoàn phí thực tế.
Nếu đã tính xong nhưng muốn biết rebate đã về chưa, bạn có thể xem thêm hướng dẫn kiểm tra backcom Bitget để đối chiếu số tự tính với số hệ thống ghi nhận.
Khi số tự tính và số thực nhận không giống nhau, nguyên nhân thường nằm ở phần phí, loại lệnh hoặc điều kiện hoàn phí.
Lưu ý phí khi tính backcom Bitget để tránh sai lệch
Muốn tránh tính sai, hãy kiểm tra transaction fee, maker/taker, VIP/BGB và funding fee trước khi kết luận backcom bị thiếu.
Đây là phần rất quan trọng, vì nhiều người tính đúng công thức nhưng sai dữ liệu đầu vào. Kết quả là số backcom dự kiến cao hơn hoặc thấp hơn số rebate thực tế.

Không nhầm phí giao dịch với funding fee
Funding fee không phải transaction fee, nên không nên tự động cộng vào backcom nếu chương trình chỉ hoàn phí giao dịch.
Trong Futures, transaction fee phát sinh khi bạn mở/đóng lệnh. Funding fee lại là khoản thanh toán định kỳ giữa bên long và short để giữ giá hợp đồng gần với giá thị trường cơ sở. Bitget mô tả funding fee theo công thức position value × funding rate, khác với công thức transaction fee.
Ngoài ra, tài liệu Bitget Academy cũng nêu funding fee được xử lý riêng và chỉ phát sinh tại các thời điểm cụ thể nếu bạn còn giữ vị thế. (Bitget)
Vì vậy, khi tính backcom:
- Chỉ lấy phí giao dịch nếu chương trình hoàn transaction fee.
- Không cộng funding fee nếu chưa có quy định chính thức.
- Kiểm tra lịch sử phí để biết khoản nào là trading fee, khoản nào là funding fee.
Sau funding fee, lỗi phổ biến tiếp theo là nhầm maker với taker khiến số phí đầu vào sai ngay từ đầu.
Phí maker và taker có thể làm backcom khác nhau
Cùng một khối lượng giao dịch, maker và taker có thể tạo ra số backcom khác nhau vì mức phí khác nhau.
Bitget giải thích maker là bên cung cấp thanh khoản, còn taker là bên lấy thanh khoản khi đặt lệnh khớp với lệnh đang có trên sổ lệnh. Trong hướng dẫn Futures, Bitget nêu mức phí maker 0,02% và taker 0,06% làm ví dụ/mức phổ biến, đồng thời nhấn mạnh phí thực tế thay đổi theo cấp tài khoản. (Bitget)
Ví dụ cùng giao dịch 10.000 USDT:
- Maker 0,02% → phí 2 USDT.
- Taker 0,06% → phí 6 USDT.
- Nếu backcom 50%, maker nhận 1 USDT, taker nhận 3 USDT.
Điều này không có nghĩa giao dịch taker “tốt hơn” để nhận backcom, vì phí bạn trả ban đầu cũng cao hơn. Backcom chỉ hoàn lại một phần phí, không biến phí cao thành lợi nhuận.
Khi maker/taker đã đúng, bạn vẫn cần kiểm tra cấp phí tài khoản vì VIP hoặc BGB có thể làm phí thực tế khác mức mặc định.
VIP, BGB discount và fee tier có thể làm thay đổi phí thực tế
Không nên dùng một mức phí cố định cho mọi tài khoản, vì fee tier có thể thay đổi theo điều kiện của Bitget.
Bitget có trang Fee Schedule riêng để người dùng kiểm tra phí giao dịch theo từng sản phẩm và cấp tài khoản. (Bitget) Với Spot, tài liệu Bitget Academy nêu phí tiêu chuẩn 0,1% cho maker/taker và giảm 20% khi dùng BGB để trả phí, nhưng người dùng vẫn nên lấy phí thực tế tại thời điểm giao dịch.
Khi tự tính, hãy kiểm tra:
- Tài khoản có bật dùng BGB để trả phí không.
- Tài khoản thuộc VIP level nào.
- Sản phẩm giao dịch là Spot, Futures hay Margin.
- Cặp giao dịch có đang trong chương trình phí riêng không.
- Phí bị trừ thực tế trong lịch sử giao dịch là bao nhiêu.
Ngay cả khi phí đã đúng, rebate vẫn có thể chưa hiển thị ngay vì còn phụ thuộc thời gian cập nhật hoặc điều kiện chương trình.
Rebate/backcom có thể chưa cập nhật ngay sau giao dịch
Nếu vừa giao dịch xong mà chưa thấy rebate, chưa nên kết luận backcom bị thiếu.
Một số nguyên nhân thường gặp:
- Hệ thống chưa đến thời điểm đối soát.
- Bạn chọn sai khoảng thời gian khi kiểm tra lịch sử rebate.
- Giao dịch chưa đủ điều kiện hoàn phí.
- Tài khoản chưa liên kết đúng ref/IB.
- Tỷ lệ backcom bạn dùng để tính không phải tỷ lệ thực tế.
- Bạn đang xem nhầm ví hoặc nhầm mục lịch sử.
Với voucher hoàn phí của Bitget, rebate có thể được ghi nhận theo quy tắc voucher và điều kiện giao dịch đủ chuẩn; tài liệu Bitget cho biết fee rebate voucher có thể hoàn phí cho Spot, cross-margin hoặc Futures và rebate được ghi nhận bằng USDT vào ví Spot.
Bảng này giúp bạn rà soát nhanh nguyên nhân khiến số backcom tự tính không khớp với số thực nhận.
| Lỗi thường gặp | Vì sao sai | Cách xử lý |
| Lấy volume làm backcom | Backcom tính trên phí, không tính trực tiếp trên volume | Tính phí trước, sau đó nhân tỷ lệ backcom |
| Dùng sai maker/taker | Maker và taker có mức phí khác nhau | Xem lịch sử lệnh để biết loại phí bị trừ |
| Gộp funding fee vào backcom | Funding fee khác transaction fee | Chỉ tính funding fee nếu chương trình có quy định rõ |
| Dùng phí mặc định | VIP/BGB/fee tier có thể làm phí thay đổi | Kiểm tra Fee Schedule và lịch sử phí |
| Kiểm tra rebate quá sớm | Hệ thống có thể cần thời gian cập nhật | Đối chiếu lại theo chu kỳ cập nhật |
| Chưa liên kết đúng chương trình | Không đủ điều kiện nhận hoàn phí | Kiểm tra ref/IB hoặc hướng dẫn nhận backcom |
| Dùng sai tỷ lệ backcom | Mỗi chương trình có tỷ lệ khác nhau | Lấy tỷ lệ từ nguồn đăng ký thực tế |
Nếu sau khi kiểm tra các lỗi trên mà số rebate vẫn lệch, bạn nên lưu lại ảnh lịch sử giao dịch, lịch sử phí và lịch sử rebate để đối chiếu với CashbackCoin hoặc bộ phận hỗ trợ liên quan.
FAQ
Backcom Bitget có tính trên lợi nhuận giao dịch không?
Không. Backcom thường tính trên phí giao dịch phát sinh, không tính trên lợi nhuận, số dư ví hay số tiền nạp.
Công thức tính backcom Bitget là gì?
Công thức cơ bản là: Backcom = Phí giao dịch thực tế × Tỷ lệ backcom. Nếu tính đầy đủ: Backcom = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ phí × Tỷ lệ backcom.
Spot và Futures có tính backcom giống nhau không?
Giống về nguyên tắc, nhưng khác ở mức phí giao dịch. Spot thường dùng phí Spot, còn Futures cần phân biệt maker/taker và có thêm funding fee cần tách riêng.
Vì sao số backcom tự tính khác số thực nhận?
Thường do dùng sai phí maker/taker, chưa tính VIP/BGB discount, nhầm funding fee với transaction fee, dùng sai tỷ lệ backcom hoặc rebate chưa được cập nhật.
Funding fee có được tính backcom không?
Chưa nên tự mặc định. Funding fee khác transaction fee, nên chỉ tính vào backcom nếu chương trình hoàn phí có quy định rõ ràng.
Làm sao kiểm tra backcom Bitget đã về chưa?
Bạn cần vào lịch sử rebate/hoàn phí hoặc lịch sử giao dịch liên quan để đối chiếu. Nếu chưa rõ thao tác, hãy xem hướng dẫn kiểm tra backcom Bitget để kiểm tra đúng mục và đúng khoảng thời gian.
Kết luận
Cách tính backcom Bitget không phức tạp nếu bạn đi đúng thứ tự: xác định phí giao dịch thực tế, kiểm tra loại lệnh maker/taker, lấy đúng tỷ lệ backcom rồi áp dụng công thức hoàn phí. Công thức cốt lõi là: Backcom = Phí giao dịch × Tỷ lệ hoàn phí.
Điểm dễ sai nhất nằm ở dữ liệu đầu vào, đặc biệt là nhầm volume với phí, nhầm transaction fee với funding fee hoặc dùng mức phí mặc định thay vì phí thực tế của tài khoản. Vì vậy, sau khi tự tính, bạn nên đối chiếu thêm trong lịch sử phí và lịch sử rebate.

Trịnh An Khôi – Chuyên Gia Chiến Lược Crypto & Backcom tại Cashbackcoin.net là tác giả chuyên phân tích thị trường crypto, chiến lược giao dịch và giải pháp tối ưu phí thông qua backcom crypto. Nội dung của anh tập trung vào việc giúp trader hiểu rõ cách nhận lại một phần phí giao dịch khi sử dụng các broker phổ biến như Binance, BingX, Bitget, Bybit và Gate.io.

English